équatorien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ê-cu-a-đo: Từ này dùng để mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến quốc gia Ê-cu-a-đo, bao gồm con người, văn hóa, địa lý hoặc đặc điểm của nước này.
- Của người Ê-cu-a-đo: Chỉ nguồn gốc, quốc tịch hoặc đặc điểm thuộc về người dân Ê-cu-a-đo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine équatorienne est très variée. (Ẩm thực Ê-cu-a-đo rất đa dạng.)
- Il a acheté un chapeau équatorien. (Anh ấy đã mua một chiếc mũ của Ê-cu-a-đo.)
- La forêt équatorienne est menacée. (Khu rừng (thuộc) Ê-cu-a-đo đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "équatorien" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Ê-cu-a-đo, mặc dù dạng danh từ phổ biến hơn là "Équatorien" (viết hoa).
- Un Équatorien m'a expliqué les traditions locales. (Một người Ê-cu-a-đo đã giải thích cho tôi những truyền thống địa phương.)
- Les Équatoriens sont très accueillants. (Người Ê-cu-a-đo rất hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Équateur (Danh từ riêng): Tên quốc gia Ê-cu-a-đo.
- Équatorien/Équatorienne (Danh từ, viết hoa): Người Ê-cu-a-đo (nam/nữ).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Cách diễn đạt tương đương là "de l'Équateur" (của Ê-cu-a-đo) hoặc "qui vient de l'Équateur" (đến từ Ê-cu-a-đo).
tính từ
- (thuộc) nước Ê-qua-đo