équidistance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cách đều, tính chất cách đều: "équidistance" là danh từ chỉ đặc tính của hai hoặc nhiều điểm, đường thẳng hoặc bề mặt khi chúng có cùng một khoảng cách đến một điểm hoặc một đường thẳng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'équidistance entre les poteaux est essentielle pour la stabilité de la clôture. (Tính cách đều giữa các cột là điều cần thiết cho sự ổn định của hàng rào.)
- Le principe d'équidistance est utilisé pour tracer une ligne médiane entre deux côtes. (Nguyên tắc cách đều được sử dụng để vẽ một đường trung tuyến giữa hai bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'équidistance": Nguyên tắc cách đều, thường được sử dụng trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là để xác định ranh giới trên biển giữa các quốc gia có bờ biển đối diện hoặc liền kề.
- Le tribunal a appliqué le principe d'équidistance pour délimiter la frontière maritime. (Tòa án đã áp dụng nguyên tắc cách đều để phân định đường biên giới trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Équidistant (adj): Cách đều.
- Les trois villes sont équidistantes de la capitale. (Ba thành phố cách đều thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
- Égalité des distances: Sự bằng nhau về khoảng cách.
danh từ giống cái
- tích cách đều