équilibration

Học thuật
Thân thiện
équilibration

L'enfant apprend l'équilibration en marchant sur une poutre basse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giữ thăng bằng, sự cân bằng: "Équilibration" là quá trình duy trì hoặc thiết lập trạng thái cân bằng, đặc biệt trong các hệ thống sinh học hoặc tâm lý. thường đề cập đến khả năng điều chỉnh ổn định của một cơ thể hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'équilibration du corps humain est un processus complexe. (Sự giữ thăng bằng của cơ thể con ngườimột quá trình phức tạp.)
    • Cette théorie étudie l'équilibration cognitive chez l'enfant. (Lý thuyết này nghiên cứu sự cân bằng nhận thứctrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équilibration homéostatique": sự cân bằng nội môi.

    • L'équilibration homéostatique est essentielle à la survie. (Sự cân bằng nội môiđiều cần thiết cho sự sống còn.)
  • "Processus d'équilibration": quá trình cân bằng.

    • Le développement de l'intelligence implique un processus d'équilibration. (Sự phát triển trí tuệ bao gồm một quá trình cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Équilibrer (động từ): giữ thăng bằng, cân bằng.

    • Il faut équilibrer le budget. (Cần phải cân bằng ngân sách.)
  • Équilibre (danh từ giống đực): sự thăng bằng, trạng thái cân bằng.

    • Garder son équilibre sur une bicyclette. (Giữ thăng bằng trên một chiếc xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétablissement de l'équilibre: sự phục hồi thăng bằng.
  • Maintien de l'équilibre: sự duy trì cân bằng.
Các cụm từ liên quan
  • Être en équilibration: ở trạng thái cân bằng.
    • Le système est en équilibration précaire. (Hệ thống đangtrạng thái cân bằng mong manh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "équilibration")

équilibration

L'enfant apprend l'équilibration en marchant sur une poutre basse.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự giữ thăng bằng