équimoléculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng phân tử: Thuật ngữ hóa học chỉ một hỗn hợp, dung dịch hoặc phản ứng trong đó các chất tham gia có số lượng phân tử bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une solution équimoléculaire d'acide et de base. (Một dung dịch đẳng phân tử của axit và bazơ.)
- Le mélange est équimoléculaire en réactifs A et B. (Hỗn hợp là đẳng phân tử đối với các chất phản ứng A và B.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mélange équimoléculaire": hỗn hợp đẳng phân tử.
- Pour cette expérience, préparez un mélange équimoléculaire des deux composés. (Đối với thí nghiệm này, hãy chuẩn bị một hỗn hợp đẳng phân tử của hai hợp chất.)
"proportion équimoléculaire": tỷ lệ đẳng phân tử.
- Les deux gaz sont combinés en proportion équimoléculaire. (Hai khí được kết hợp theo tỷ lệ đẳng phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Équimolaire (adj): đẳng mol (có cùng nồng độ mol).
- Une solution équimolaire. (Một dung dịch đẳng mol.)
Từ đồng nghĩa
- À parts moléculaires égales: có phần phân tử bằng nhau.
tính từ
- (hóa học) đẳng phân tử