équinisme

Học thuật
Thân thiện
équinisme

L'enfant suit un traitement pour son équinisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tật chân ngựa: Trong y học, "équinisme" là một dị tậtbàn chân, khiến gót chân bị kéo lên cao người bệnh chỉ có thể tiếp đất bằng phần trước của bàn chân, giống như dáng đi của ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'équinisme peut être congénital ou acquis. (Tật chân ngựa có thểbẩm sinh hoặc mắc phải.)
    • Le traitement de l'équinisme implique souvent de la kinésithérapie. (Việc điều trị tật chân ngựa thường liên quan đến vậttrị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équinisme bilatéral": tật chân ngựa cả hai bên.

    • Le patient souffre d'un équinisme bilatéral sévère. (Bệnh nhân mắc chứng tật chân ngựa cả hai bên nghiêm trọng.)
  • "Équinisme spastique": tật chân ngựa do co cứng .

    • L'équinisme spastique est fréquent après un accident vasculaire cérébral. (Tật chân ngựa do co cứng thường gặp sau tai biến mạch máu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Équin (adj): (thuộc về) ngựa; dạng giống chân ngựa.
    • Une posture équin. (Tư thế kiễng chân như chân ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pied équin: chân ngựa (cách gọi khác của cùng một dị tật).
  • Déformation en équinus: biến dạng kiểu chân ngựa.
équinisme

L'enfant suit un traitement pour son équinisme.

danh từ giống đực
  1. (y học) tật chân ngựa

Từ gần giống