équinoxe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điểm phân: Thời điểm trong năm khi mặt trời ở ngay trên đường xích đạo của Trái Đất, làm cho độ dài ngày và đêm gần như bằng nhau trên toàn cầu. Hiện tượng này xảy ra hai lần mỗi năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'équinoxe est un événement astronomique important. (Điểm phân là một sự kiện thiên văn quan trọng.)
- À l'équinoxe, le Soleil se lève exactement à l'est et se couche exactement à l'ouest. (Vào thời điểm phân, Mặt Trời mọc chính xác ở hướng đông và lặn chính xác ở hướng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jour de l'équinoxe": Ngày diễn ra điểm phân.
- Le jour de l'équinoxe de printemps est souvent associé au renouveau. (Ngày xuân phân thường được liên tưởng đến sự đổi mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Équinoxial, ale (tính từ): (thuộc về) điểm phân, xích đạo.
- Le cercle équinoxial. (Vòng phân/đường xích đạo.)
- Équinoxe d'automne (cụm danh từ): Thu phân (khoảng ngày 22 hoặc 23 tháng 9 ở Bắc bán cầu).
- L'équinoxe d'automne marque le début de l'automne. (Thu phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu.)
- Équinoxe de printemps (cụm danh từ): Xuân phân (khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3 ở Bắc bán cầu).
- L'équinoxe de printemps est célébré dans de nombreuses cultures. (Xuân phân được kỷ niệm trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Point équinoxial: Điểm phân (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Autour de l'équinoxe: Xung quanh thời điểm phân.
- Les tempêtes sont fréquentes autour de l'équinoxe. (Những cơn bão thường xảy ra xung quanh thời điểm phân.)
danh từ giống đực
- điểm phân
- équinoxe d'automnethu phân
- équinoxe de printempsxuân phân