équipée

Học thuật
Thân thiện
équipée

Une équipée de jeunes gens part en randonnée dans les collines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Việc làm khinh suất; việc làm liều: Chỉ một hành động bộc phát, thiếu suy nghĩ, thường mang tính mạo hiểm hoặc phiêu lưu.
    • (Đùa cợt) Cuộc đi chơi: Một chuyến đi chơi bất ngờ, vui vẻ, thường không kế hoạch trước.
    • (Từ , nghĩa ) Cuộc xuất chinh: Chỉ một cuộc hành quân hoặc chuyến thám hiểm (nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Partir en voiture à minuit pour la côte était une véritable équipée. (Lái xe ra bờ biển lúc nửa đêm quả là một hành động liều lĩnh.)
    • Hier soir, on a fait une petite équipée en ville pour fêter son diplôme. (Tối qua, chúng tôi đã có một chuyến đi chơi bất chợt trong thành phố để mừng bằng tốt nghiệp của ấy.)
    • Les équipées des chevaliers à l'époque médiévale. (Những cuộc xuất chinh của các hiệp sĩ thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une équipée nocturne": Một chuyến đi chơi đêm, thường mang ý nghĩa bí mật hoặc phiêu lưu.

    • Leurs équipées nocturnes dans les ruelles de Paris sont légendaires. (Những chuyến đi chơi đêm của họ trong các ngõ hẻm Paris đã trở thành huyền thoại.)
  • "Une folle équipée": Một cuộc phiêu lưu điên rồ, một hành động liều lĩnh đến mức khác thường.

    • Traverser le désert en mobylette ? Quelle folle équipée ! (Băng qua sa mạc bằng xe máy 50 phân khối? Thật là một cuộc phiêu lưu điên rồ!)
Biến thể từ gần giống
  • Équiper (động từ): Trang bị, cung cấp đồ đạc cần thiết.

    • Il faut bien équiper la voiture pour ce long voyage. (Cần phải trang bị đầy đủ cho chiếc xe chuyến đi dài này.)
  • Équipement (danh từ giống đực): Trang thiết bị, đồ dùng.

    • L'équipement de camping est dans le coffre. (Đồ dùng cắm trạitrong cốp xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Aventure: Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm.
  • Expédition: Cuộc thám hiểm, cuộc hành quân (gần nghĩa với nghĩa cổ).
  • Fredaine: Hành động ngỗ ngược, bốc đồng (của người trẻ).
Thành ngữ liên quan
  • Partir en équipée: Khởi hành cho một chuyến đi bất ngờ hoặc phiêu lưu.
    • Ils sont partis en équipée sans direils allaient. (Họ đã lên đường cho một chuyến phiêu lưu không nói sẽ đi đâu.)
équipée

Une équipée de jeunes gens part en randonnée dans les collines.

danh từ giống cái
  1. việc làm khinh suất; việc làm liều
  2. (đùa cợt) cuộc đi chơi
  3. (từ , nghĩa ) cuộc xuất chinh

Từ gần giống