équipée

danh từ giống cái
  1. việc làm khinh suất; việc làm liều
  2. (đùa cợt) cuộc đi chơi
  3. (từ , nghĩa ) cuộc xuất chinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

équipée
Une équipée de jeunes gens part en randonnée dans les collines.