équipollence

Học thuật
Thân thiện
équipollence

Deux vecteurs géométriques présentent une équipollence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học, Logic học) Sự tương đẳng, sự giá trị ngang nhau: Trong logic toán học, "équipollence" chỉ mối quan hệ giữa hai mệnh đề, hai khái niệm hoặc hai biểu thức giá trị chânhoặc ý nghĩa tương đương nhau, có thể thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh nhất định không làm thay đổi kết quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'équipollence de ces deux théorèmes permet de simplifier la démonstration. (Sự tương đẳng của hai địnhnày cho phép đơn giản hóa việc chứng minh.)
    • En logique modale, on étudie souvent l'équipollence entre différents opérateurs. (Trong logic mệnh đề, người ta thường nghiên cứu sự tương đẳng giữa các toán tử khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'équipollence": Nguyêntương đẳng.

    • Le principe d'équipollence des conditions est fondamental dans cette analyse. (Nguyêntương đẳng của các điều kiệncơ bản trong phân tích này.)
  • "Relation d'équipollence": Quan hệ tương đẳng.

    • Cette relation d'équipollence définit une classe d'équivalence. (Quan hệ tương đẳng này định nghĩa một lớp tương đương.)
Biến thể từ gần giống
  • Équipollent, équipollente (tính từ): tương đẳng, giá trị ngang nhau.
    • Des propositions équipollentes. (Những mệnh đề tương đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Équivalence (n.f): sự tương đương.
  • Égalité logique (n.f): sự bằng nhau về logic.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật chuyên sâu như triết học, logic học toán học. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
équipollence

Deux vecteurs géométriques présentent une équipollence.

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự tương đẳng