équivalent

tính từ
  1. tương đương
    • Quantités équivalentes
      số lượng tương đương
    • Termes équivalents
      từ ngữ tương đương
danh từ giống đực
  1. cái tương đương
  2. từ đương đương
  3. (vật lý) đương lượng
    • Equivalent algébrique
      đương lượng đại số
    • Equivalent électrochimique
      đương lượng điện hoá
    • Equivalent thermique
      đương lượng nhiệt
équivalent
Deux tasses de farine sont équivalentes à un demi-kilo.