érectilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cương, tính cứng: "Érectilité" là khả năng của một bộ phận cơ thể (thường là mô hoặc cơ quan) trở nên cứng và dựng đứng lên khi có sự kích thích, thường do sự gia tăng lưu lượng máu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'érectilité du tissu pénien est un processus physiologique complexe. (Tính cương của mô dương vật là một quá trình sinh lý phức tạp.)
- L'étude porte sur l'érectilité des feuilles chez certaines plantes. (Nghiên cứu tập trung vào tính cứng (khả năng dựng đứng) của lá ở một số loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Troubles de l'érectilité": rối loạn tính cương, chỉ tình trạng không có khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương cứng.
- Les problèmes de santé comme le diabète peuvent affecter l'érectilité. (Các vấn đề sức khỏe như tiểu đường có thể ảnh hưởng đến tính cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Érectile (tính từ): (thuộc về) tính cương, có khả năng cương cứng.
- Un tissu érectile (mô cương)
- Érection (danh từ giống cái): sự cương cứng, trạng thái cương cứng.
- L'érection est rendue possible par l'érectilité des tissus. (Sự cương cứng trở nên khả thi nhờ tính cương của các mô.)
Từ đồng nghĩa
- Rigidité (trong một số ngữ cảnh sinh lý cụ thể): tính cứng.
- Turgescence: sự căng phồng (thường do chứa đầy chất lỏng, có liên quan trong một số bối cảnh).
Lưu ý
- Từ này chuyên ngành cao và hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản y học, sinh học hoặc khoa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "érection" hoặc các cụm từ như "problèmes d'érection" hơn là "érectilité".
danh từ giống cái
- (sinh vật học) tính cương, tính cứng