érotiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoác cho tính chất khiêu dâm, gợi dục: Hành động làm cho một đối tượng, hình ảnh, hành vi hoặc tình huống trở nên mang tính chất tình dục, gợi cảm hoặc kích thích ham muốn tình dục, trong khi bản thân có thể không mang ý nghĩa đó ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La publicité tend à érotiser certains produits de consommation courante. (Quảng cáo xu hướng khoác cho một số sản phẩm tiêu dùng thông thường tính chất khiêu dâm.)
    • Certains films érotisent le rapport de pouvoir entre les personnages. (Một số bộ phim khoác cho mối quan hệ quyền lực giữa các nhân vật tính chất gợi dục.)
    • Il ne faut pas érotiser un simple geste de politesse. (Không nên khoác cho một cử chỉ lịch sự đơn thuần tính chất khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tâm học (psychanalyse): Trong ngữ cảnh phân tâm học, "érotiser" có thể chỉ việc gắn năng lượng tình dục (libido) vào một bộ phận cơ thể, một đối tượng hoặc một hoạt động không mang tính tình dục.
    • Selon Freud, le nourrisson érotise d'abord la zone buccale. (Theo Freud, trẻ sơ sinh trước tiên khoác tính chất gợi dục cho vùng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Érotisation (danh từ giống cái): Sự khoác tính chất khiêu dâm, sự gợi dục hóa.
    • L'érotisation du corps dans la publicité. (Sự khoác tính chất khiêu dâm lên cơ thể trong quảng cáo.)
  • Érotisé, érotisée (tính từ): Đã được khoác cho tính chất khiêu dâm, mang vẻ gợi dục.
    • Une image érotisée. (Một hình ảnh mang tính gợi dục.)
  • Sexualiser (ngoại động từ): Gắn cho một ý nghĩa hoặc đặc tính tình dục. (Từ này gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh giới tính hoặc tình dục một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexualiser: Gắn cho tính chất tình dục.
  • Rendre érotique: Làm cho trở nên khiêu dâm/gợi dục.
  • Sensualiser (ít phổ biến hơn): Làm cho trở nên gợi cảm, khêu gợi các giác quan.
ngoại động từ
  1. khoác cho tính chất khiêu dâm