éruciforme

Học thuật
Thân thiện
éruciforme

Une chenille éruciforme rampe sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình sâu róm: Dùng để mô tả hình dạng của một sinh vật, đặc biệtấu trùng côn trùng, giống với hình dạng của một con sâu róm (thân hình trụ, phân đốt rõ ràng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chenille est un exemple typique de larve éruciforme. (Sâu bướmmột ví dụ điển hình của ấu trùng hình sâu róm.)
    • Certaines larves aquatiques présentent une morphologie éruciforme. (Một số ấu trùng sống dưới nước hình thái hình sâu róm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong lĩnh vực côn trùng học (entomologie) động vật học (zoologie), để mô tả chính xác hình thái của ấu trùng.
    • La description scientifique précise que la larve est éruciforme. (Mô tả khoa học chỉ rằng ấu trùng hình sâu róm.)
Biến thể từ gần giống
  • Érucifère (tính từ): Mang sâu róm.
  • Chenille (danh từ): Sâu bướm, sâu róm. (Đâysinh vật hình dạng điển hình được mô tả bởi "éruciforme").
Từ đồng nghĩa
  • Vermiforme (tính từ): () hình giun. (Từ này mô tả hình dạng tương tự nhưng thường không chỉ cụ thể hình sâu róm hình giun nói chung).
éruciforme

Une chenille éruciforme rampe sur une feuille verte.

tính từ
  1. (động vật học) () hình sâu (róm)
    • Larve éruciforme
      ấu trùng hình sâu