Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
éruptif
Jump to user comments
tính từ
  • (y học) phát ban
    • Fièvre éruptive
      sốt phát ban
  • (địa chất, địa lý) phun trào
    • Roche éruptive
      đá phun trào
Related search result for "éruptif"
Comments and discussion on the word "éruptif"