érythrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây vông: Một loại cây thuộc chi Erythrina, thường có hoa màu đỏ rực rỡ.
- (Hóa học) Eritrin: Một hợp chất hóa học, thường là một loại glucoside.
- (Khoáng vật học) Eritrit: Một khoáng vật, còn được gọi là cobalt bloom, có màu hồng đến đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'érythrine est souvent plantée comme arbre d'ornement. (Cây vông thường được trồng như một loại cây cảnh.)
- On a trouvé de l'érythrine dans cette mine de cobalt. (Người ta đã tìm thấy eritrit trong mỏ coban này.)
- L'érythrine, en tant que substance chimique, est étudiée en laboratoire. (Eritrin, với tư cách là một chất hóa học, được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "érythrine de la Jamaïque": Một tên gọi cụ thể cho một loài cây vông ().
- L'érythrine de la Jamaïque est connue pour son bois léger. (Cây vông Jamaica được biết đến với gỗ nhẹ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Érythrine là danh từ chính. Các thuật ngữ liên quan trong từng lĩnh vực chuyên môn:
- Thực vật học: Erythrina (tên chi khoa học).
- Khoáng vật học: érythrite (danh từ giống cái) - một biến thể chính tả khác cùng chỉ khoáng vật eritrit.
Từ đồng nghĩa
- Thực vật học: (cây san hô) - một tên gọi thông thường khác do hoa có màu đỏ như san hô.
- Khoáng vật học: (hoa coban) - tên gọi khác của khoáng vật eritrit do màu sắc và thành phần.
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ érythrine là một từ đa nghĩa chuyên ngành. Nghĩa cụ thể được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh: - Trong lĩnh vực thực vật học hoặc đời sống hàng ngày, nó thường chỉ cây vông. - Trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoáng vật học, nó chỉ các hợp chất hoặc khoáng vật cụ thể. Cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây vông
- (hóa học) eritrin
- (khoáng vật học) eritrit