érythrophobie

Học thuật
Thân thiện
érythrophobie

Une personne souffrant d'érythrophobie évite les objets rouges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng sợ màu đỏ: Một nỗi sợ hãi lý, ám ảnh dai dẳng đối với màu đỏ.
    • (Y học) Chứng sợ đỏ mặt: Một nỗi sợ hãi bệnhvề việc bản thân bị đỏ mặt, thường dẫn đến lo lắng có thể kích hoạt chính hiện tượng đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son érythrophobie est si forte qu'elle évite tout objet rouge. (Chứng sợ màu đỏ của ấy mạnh đến mức ấy tránh mọi đồ vật màu đỏ.)
    • L'érythrophobie, ou la peur de rougir, peut être socialement handicapante. (Chứng sợ đỏ mặt, hay nỗi sợ bị đỏ mặt, có thể gây trở ngại trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir d'érythrophobie": Mắc chứng sợ màu đỏ / chứng sợ đỏ mặt.
    • Il souffre d'érythrophobie et consulte un thérapeute. (Anh ấy mắc chứng sợ đỏ mặt đang điều trị với một chuyên gia trị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Érythrophobe (adj. & n.): (Người) mắc chứng sợ màu đỏ / sợ đỏ mặt.
    • Une patiente érythrophobe. (Một bệnh nhân nữ mắc chứng sợ đỏ mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Peur pathologique de rougir: Nỗi sợ bệnhvề việc đỏ mặt.
  • Phobie de la couleur rouge: Chứng sợ màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "érythrophobie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "érythrophobie".

érythrophobie

Une personne souffrant d'érythrophobie évite les objets rouges.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng sợ màu đỏ
  2. (y học) chứng sợ đỏ mặt