érythrophobie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng sợ màu đỏ: Một nỗi sợ hãi vô lý, ám ảnh và dai dẳng đối với màu đỏ.
- (Y học) Chứng sợ đỏ mặt: Một nỗi sợ hãi bệnh lý về việc bản thân bị đỏ mặt, thường dẫn đến lo lắng và có thể kích hoạt chính hiện tượng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son érythrophobie est si forte qu'elle évite tout objet rouge. (Chứng sợ màu đỏ của cô ấy mạnh đến mức cô ấy tránh mọi đồ vật màu đỏ.)
- L'érythrophobie, ou la peur de rougir, peut être socialement handicapante. (Chứng sợ đỏ mặt, hay nỗi sợ bị đỏ mặt, có thể gây trở ngại trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir d'érythrophobie": Mắc chứng sợ màu đỏ / chứng sợ đỏ mặt.
- Il souffre d'érythrophobie et consulte un thérapeute. (Anh ấy mắc chứng sợ đỏ mặt và đang điều trị với một chuyên gia trị liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Érythrophobe (adj. & n.): (Người) mắc chứng sợ màu đỏ / sợ đỏ mặt.
- Une patiente érythrophobe. (Một bệnh nhân nữ mắc chứng sợ đỏ mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Peur pathologique de rougir: Nỗi sợ bệnh lý về việc đỏ mặt.
- Phobie de la couleur rouge: Chứng sợ màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "érythrophobie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "érythrophobie".
danh từ giống cái
- (y học) chứng sợ màu đỏ
- (y học) chứng sợ đỏ mặt