ét-xte

Học thuật
Thân thiện
ét-xte

Một giọt ét-xte được tạo ra trong phòng thí nghiệm hóa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Hợp chất hữu cơ: Một loại hợp chất hữu cơ được tạo thành từ phản ứng giữa một axit (thường axit cacboxylic) một ancol (rượu), đồng thời loại bỏ một phân tử nước. Phản ứng này được gọi là phản ứng este hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Etyl axetat một ét-xte mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm dung môi.
    • Phản ứng tạo thành ét-xte từ axit rượu một phản ứng thuận nghịch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phản ứng este hóa": Chỉ phản ứng hoá học đặc trưng để tạo ra este.
    • Trong phòng thí nghiệm, phản ứng este hóa thường được xúc tác bởi axit sunfuric đặc.
  • "Thuỷ phân este": Chỉ phản ứng ngược lại với phản ứng este hóa, trong đó este tác dụng với nước để tạo lại axit ancol.
    • Thuỷ phân este trong môi trường kiềm còn được gọi là phản ứng phòng hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Este hóa (động từ): Chỉ hành động hoặc quá trình tạo thành este.
    • Quá trình este hóa diễn ra ở điều kiện thích hợp.
  • Lipit (danh từ): Một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên quan trọng, trong đó nhiều loại este phức tạp (như chất béo, dầu, sáp).
    • Chất béo một loại lipit, về bản chất ét-xte của glyxerol các axit béo.
Từ đồng nghĩa
  • Este: Đây cách viết phổ biến ngắn gọn hơn, thường được dùng trong các văn bản khoa học thay cho "ét-xte".
Lưu ý
  • Từ "ét-xte" phiên âm tiếng Việt của thuật ngữ khoa học quốc tế "ester". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật kỹ thuật hiện nay, cách viết "este" được ưa dùng hơn tính ngắn gọn chuẩn xác.
ét-xte

Một giọt ét-xte được tạo ra trong phòng thí nghiệm hóa học.

  1. (hóa) d. Hợp chất hữu cơ do rượu tác dụng với a-xít tạo thành.