étampage

Học thuật
Thân thiện
étampage

Un ouvrier utilise l'étampage pour former une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự đột lỗ: Hành động tạo ra một lỗ hoặc hình dạng cụ thể trên một vật liệu (thườngkim loại) bằng cách sử dụng một khuôn lực ép.
    • (Kỹ thuật) Sự rèn khuôn: Quá trình gia công kim loại nóng hoặc nguội để tạo hình sản phẩm bằng cách ép vật liệu vào trong một khuôn hình dạng định sẵn.
    • (Kỹ thuật) Sự rập: Kỹ thuật dùng máy dập hoặc búa để in, dập nổi hoặc tạo hình một chi tiết lên bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étampage de cette pièce nécessite une presse puissante. (Việc đột lỗ/rập chi tiết này cần một máy ép công suất lớn.)
    • L'étampage à froid est utilisé pour produire des pièces de haute précision. (Sự rèn khuôn nguội được dùng để sản xuất các chi tiết độ chính xác cao.)
    • L'étampage du logo sur le métal est parfait. (Việc rập logo lên kim loại thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étampage par gravure": Sự rập bằng phương pháp khắc chìm, thường dùng trong chế tạo khuôn mẫu hoặc trang trí.

    • L'étampage par gravure donne un relief très fin. (Sự rập bằng phương pháp khắc chìm tạo ra đường nổi rất tinh xảo.)
  • "Étampage à la volée": Sự rập tự do (không dùng khuôn kín), một kỹ thuật rèn.

    • Le forgeron maîtrise l'étampage à la volée. (Người thợ rèn thành thạo kỹ thuật rập tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Étampe (danh từ giống cái): Cái khuôn dập, khuôn đột.

    • L'étampe est usinée avec précision. (Cái khuôn dập được gia công một cách chính xác.)
  • Étamper (động từ): Đột lỗ, rập, rèn khuôn.

    • Il faut étamper cette tôle. (Cần phải rập tấm tôn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Estampage (danh từ giống đực): Sự dập nổi, sự đóng dấu (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật).
  • Empreinte (danh từ giống cái): Dấu, vết in (chỉ kết quả của hành động dập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ 'étampage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'étampage')

étampage

Un ouvrier utilise l'étampage pour former une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự đột lỗ
  2. (kỹ thuật) sự rèn khuôn
  3. (kỹ thuật) sự rập