étamperche

Học thuật
Thân thiện
étamperche

Un ouvrier monte une étamperche sur le chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cột giàn giáo: Một thanh dọc, thường bằng kim loại hoặc gỗ, tạo thành phần khung chính của một giàn giáo trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont monté les étamperches avant d'installer les plateformes. (Các công nhân đã dựng các cột giàn giáo trước khi lắp đặt các sàn công tác.)
    • La solidité de l'étamperche est cruciale pour la sécurité du chantier. (Độ chắc chắn của cột giàn giáorất quan trọng cho an toàn công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étamperche de rive": cột giàn giáo biên, cộtmép ngoài của giàn giáo.
    • Il faut sécuriser particulièrement les étamperches de rive. (Cần phải gia cố đặc biệt các cột giàn giáo biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Étai (danh từ giống đực): thanh chống, giằng.
  • Poteau (danh từ giống đực): cột, trụ (nói chung, không chỉ trong giàn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Montant (danh từ giống đực): thanh đứng, trụ đỡ.
  • Pied-droit (danh từ giống đực): trụ đứng, trụ chống (trong kiến trúc).
Lưu ý
  • "Étamperche" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng công nghiệp.
étamperche

Un ouvrier monte une étamperche sur le chantier.

danh từ giống cái
  1. cột giàn giáo