étançon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gỗ chống, thanh chống: Một thanh gỗ hoặc vật liệu cứng khác được dùng để chống đỡ tạm thời một bức tường, một phần của tòa nhà, hoặc một cấu trúc khác có nguy cơ sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont placé un étançon contre le mur fissuré. (Các công nhân đã đặt một thanh gỗ chống vào bức tường bị nứt.)
- Il faut renforcer cette poutre avec des étançons. (Cần phải gia cố cây xà này bằng những thanh chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre un étançon": đặt một thanh chống.
- Avant les travaux, ils ont dû mettre un étançon pour sécuriser la structure. (Trước khi thi công, họ phải đặt một thanh chống để đảm bảo an toàn cho kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Étayer (động từ): chống đỡ, gia cố.
- Il faut étayer le plafond. (Cần phải chống đỡ trần nhà.)
Étai (danh từ giống đực): thanh chống, cột chống (thường dùng trong xây dựng).
- Ils utilisent des étais en métal. (Họ sử dụng các thanh chống bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Soutènement: sự chống đỡ, vật chống đỡ.
- Support: vật đỡ, giá đỡ.
- Contrefort: trụ chống, vật chống đỡ (thường cho tường).
Các cụm từ liên quan
- Étançon de mine: thanh chống trong hầm mỏ.
- La sécurité des mineurs dépend de la solidité des étançons de mine. (An toàn của thợ mỏ phụ thuộc vào độ chắc chắn của các thanh chống trong hầm.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- gỗ chống (tường hoặc sàn sắp đổ)