étançonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chống, sự đỡ: Hành động hoặc quá trình sử dụng các thanh chống (étançons) để gia cố, đỡ hoặc ngăn một cấu trúc khỏi bị đổ, sụp hoặc biến dạng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, khai thác mỏ hoặc kỹ thuật dân dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étançonnement de la galerie de mine est obligatoire pour la sécurité. (Việc chống đỡ hành lang mỏ là bắt buộc vì lý do an toàn.)
- Les travaux d'étançonnement du mur ancien ont commencé cette semaine. (Công việc chống đỡ bức tường cổ đã bắt đầu vào tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étançonnement provisoire": sự chống đỡ tạm thời.
- Un étançonnement provisoire a été mis en place pendant les réparations. (Một hệ thống chống đỡ tạm thời đã được lắp đặt trong quá trình sửa chữa.)
"Techniques d'étançonnement": các kỹ thuật chống đỡ.
- Les ingénieurs étudient les techniques d'étançonnement les plus adaptées. (Các kỹ sư đang nghiên cứu những kỹ thuật chống đỡ phù hợp nhất.)
Biến thể và từ liên quan
Étançon (danh từ giống đực): thanh chống, cột chống.
- Il a placé un étançon en bois pour soutenir la poutre. (Anh ấy đã đặt một thanh chống bằng gỗ để đỡ cây xà.)
Étançonner (động từ): chống đỡ, gia cố bằng thanh chống.
- Il faut étançonner ce mur avant qu'il ne s'effondre. (Phải chống đỡ bức tường này trước khi nó đổ sập.)
Từ đồng nghĩa
- Soutènement: sự chống đỡ, sự chống giữ (thường dùng cho tường chắn, mái dốc).
- Étayage: sự chống bằng cột, sự chống đỡ (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
Système d'étançonnement: hệ thống chống đỡ.
- Le système d'étançonnement doit être vérifié régulièrement. (Hệ thống chống đỡ phải được kiểm tra thường xuyên.)
Travaux d'étançonnement: công việc/công trình chống đỡ.
- Les travaux d'étançonnement sont confiés à une entreprise spécialisée. (Công việc chống đỡ được giao cho một công ty chuyên môn.)
danh từ giống đực
- sự chống (cho khỏi đổ)