étançonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chống, đỡ (cho khỏi đổ, sập): Hành động dùng các thanh chống (étançons) để hỗ trợ, gia cố một cấu trúc đang yếu hoặc nguy sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • (Các công nhân phải chống đỡ khung mái .)
  • (Phải chống đỡ trần nhà sau cơn bão.)
  • (Để đảm bảo an toàn công trường, người ta đã chống các hố đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc hỗ trợ, củng cố mộtlẽ, một hệ thống hay một tổ chức đang gặp khó khăn.
    • Le gouvernement tente d'étançonner l'économie en crise. (Chính phủ đang cố gắng chống đỡ nền kinh tế đang khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étançon (danh từ giống đực): Thanh chống, cột chống.
    • Un étançon en bois/métal. (Một thanh chống bằng gỗ/kim loại.)
  • Étayage (danh từ giống đực): Hành động chống đỡ, hệ thống các thanh chống.
  • Étayer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩachống đỡ, gia cố.
Từ đồng nghĩa
  • Soutenir: Chống đỡ, nâng đỡ.
  • Consolider: Củng cố, làm cho vững chắc.
  • Renforcer: Tăng cường, làm cho mạnh thêm.
Từ trái nghĩa
  • Démolir: Phá hủy.
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Ébranler: Làm rung chuyển, lung lay.
ngoại động từ
  1. chống (cho khỏi đổ)
    • étançonner un mur qui menace ruine
      chống bức tường sắp đổ