étançonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chống, đỡ (cho khỏi đổ, sập): Hành động dùng các thanh chống (étançons) để hỗ trợ, gia cố một cấu trúc đang yếu hoặc có nguy cơ sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân phải chống đỡ khung mái cũ.)
- (Phải chống đỡ trần nhà sau cơn bão.)
- (Để đảm bảo an toàn công trường, người ta đã chống các hố đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc hỗ trợ, củng cố một lý lẽ, một hệ thống hay một tổ chức đang gặp khó khăn.
- Le gouvernement tente d'étançonner l'économie en crise. (Chính phủ đang cố gắng chống đỡ nền kinh tế đang khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Étançon (danh từ giống đực): Thanh chống, cột chống.
- Un étançon en bois/métal. (Một thanh chống bằng gỗ/kim loại.)
- Étayage (danh từ giống đực): Hành động chống đỡ, hệ thống các thanh chống.
- Étayer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa là chống đỡ, gia cố.
Từ đồng nghĩa
- Soutenir: Chống đỡ, nâng đỡ.
- Consolider: Củng cố, làm cho vững chắc.
- Renforcer: Tăng cường, làm cho mạnh thêm.
Từ trái nghĩa
- Démolir: Phá hủy.
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Ébranler: Làm rung chuyển, lung lay.
ngoại động từ
- chống (cho khỏi đổ)
- étançonner un mur qui menace ruinechống bức tường sắp đổ