étancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cầm lại, làm ngừng lại: Hành động làm cho một chất lỏng (thường là máu) ngừng chảy ra.
- Làm cho không rò rỉ, trét kín: Hành động bịt kín các khe hở để chất lỏng không thể thoát ra ngoài.
- Làm dịu đi, thỏa mãn: Hành động làm cho một cảm giác mãnh liệt (như khát, đói, tò mò) giảm bớt hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thành công trong việc cầm máu chảy.)
- (Cần phải trét kín chỗ rò nước trên mái nhà.)
- (Cô ấy đã uống một cốc nước lớn để làm dịu cơn khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étancher sa curiosité": Thỏa mãn tính tò mò của mình.
- Il a ouvert la lettre pour étancher sa curiosité. (Anh ta đã mở lá thư để thỏa mãn tính tò mò.)
- "Étancher une dette": Thanh toán một món nợ (nghĩa ẩn dụ, ít dùng).
- Il a vendu sa voiture pour étancher ses dettes. (Anh ta đã bán xe ô tô để thanh toán các món nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Étanche (tính từ): Kín nước, không thấm nước.
- Une montre étanche. (Một chiếc đồng hồ kín nước.)
- Étanchéité (danh từ giống cái): Độ kín, tính không thấm nước.
- L'étanchéité de la toiture. (Độ kín của mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêter: Dừng lại, ngăn lại (nghĩa cầm máu).
- Boucher, obturer: Bịt kín, lấp kín (nghĩa trét kín).
- Apaiser, assouvir, satisfaire: Làm dịu, thỏa mãn (nghĩa làm dịu cơn khát, sự tò mò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "étancher" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "étancher".)
ngoại động từ
- cầm lại
- étancher le sangcầm máu lại
- làm cho không rò, xảm, trét
- étancher un tonneautrét thùng
- étancher sa soifuống cho khỏi khát