étayement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chống đỡ, sự nâng đỡ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ vật lý hoặc tinh thần để giữ cho một cái gì đó ổn định hoặc phát triển. Trong tâm lý học và giáo dục, từ này thường được dùng để mô tả sự hỗ trợ tạm thời dành cho người học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étayement de ce mur est nécessaire pour éviter son effondrement. (Việc chống đỡ bức tường này là cần thiết để tránh nó sụp đổ.)
- Le professeur utilise l'étayement pour aider les élèves à comprendre des concepts complexes. (Giáo viên sử dụng sự nâng đỡ để giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học phát triển (theo Lev Vygotsky): "Étayement" chỉ sự hỗ trợ của người có kinh nghiệm (người lớn, giáo viên, bạn đồng trang lứa giỏi hơn) dành cho người học để họ có thể thực hiện được những nhiệm vụ nằm trong "Vùng phát triển gần" (Zone de Développement Proximal). Sự hỗ trợ này sẽ giảm dần khi người học trở nên độc lập hơn.
- L'étayement parental est crucial pour le développement cognitif de l'enfant. (Sự nâng đỡ từ cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển nhận thức của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Étayage (n.m): Đây là dạng danh từ phổ biến và thường được dùng thay thế hoàn toàn cho "étayement". Cả hai từ có cùng nghĩa: sự chống đỡ, sự nâng đỡ.
- Étayer (v.t): Động từ có nghĩa là chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ.
- Il faut étayer cette théorie par des preuves solides. (Cần phải chống đỡ lý thuyết này bằng những bằng chứng vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Soutien (n.m): sự ủng hộ, sự hỗ trợ.
- Support (n.m): sự đỡ, sự chống đỡ, giá đỡ.
- Aide (n.f): sự giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
- Abandon (n.m): sự bỏ mặc, sự từ bỏ.
- Désengagement (n.m): sự rút lui, sự không tham gia hỗ trợ.
- xem étayage