étendard

danh từ giống đực
  1. cờ, cờ xí
  2. (nghĩa bóng) ngọn cờ
    • Combattre sous les étendards de...
      chiến đấu dưới ngọn cờ của...
  3. (sinh vật học; sinhhọc) cánh cờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "étendard"

étendard
Le chevalier brandit son étendard sur le champ de bataille.