éthérification

Học thuật
Thân thiện
éthérification

L'étudiant observe une réaction d'éthérification au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tạo ete: "Éthérification" là một thuật ngữ hóa học , dùng để chỉ quá trình tạo thành ete (một loại hợp chất hữu cơ) từ một ancol một axit hoặc từ hai phân tử ancol. Ngày nay, thuật ngữ này được coi là lỗi thời.
    • Sự este hóa: Trong cách dùng , "éthérification" đôi khi cũng được dùng với nghĩa tương tự như "estérification" (sự este hóa), tức là phản ứng tạo thành este từ một axit một ancol.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éthérification est un terme désuet en chimie organique. (Éthérificationmột thuật ngữ lỗi thời trong hóa học hữu cơ.)
    • Dans certains vieux manuels, on trouve le mot "éthérification" pour désigner la formation d'un ester. (Trong một số sách giáo khoa , người ta tìm thấy từ "éthérification" để chỉ sự tạo thành một este.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học . Trong ngôn ngữ hóa học hiện đại, người ta sử dụng các thuật ngữ chính xác chuyên biệt hơn.
    • L'étude des réactions d'éthérification dans les textes du XIXe siècle peut prêter à confusion. (Việc nghiên cứu các phản ứng éthérification trong các văn bản thế kỷ 19 có thể gây nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Estérification (danh từ giống cái): Sự este hóa. Đâythuật ngữ chính xác hiện đại thay thế cho cách dùng của "éthérification".

    • L'estérification de l'acide acétique avec l'éthanol produit de l'acétate d'éthyle. (Sự este hóa của axit axetic với etanol tạo ra etyl axetat.)
  • Éther (danh từ giống đực): Ete, một loại hợp chất hữu cơcông thức R-O-R'.

    • L'éther diéthylique était autrefois utilisé comme anesthésique. (Ete dietyl từng được dùng làm chất gây mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Estérification (trong cách dùng ): sự este hóa.
  • Formation d'éther: sự tạo thành ete.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "Éthérification" là một từ không còn được khuyến khích sử dụng trong ngôn ngữ hóa học chính thống hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng thuật ngữ "estérification" khi nói về phản ứng tạo este các thuật ngữ cụ thể như "synthèse d'éther" (tổng hợp ete) cho phản ứng tạo ete để tránh sự mơ hồ hoặc lỗi thời.
éthérification

L'étudiant observe une réaction d'éthérification au laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) như estérification