étiologique

Học thuật
Thân thiện
étiologique

L'étiologique de la maladie est étudiée par les chercheurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nguyên nhân học, thuộc về căn nguyên: "Étiologique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc nghiên cứu, xác định hoặc thuộc về nguyên nhân của một bệnh tật, rối loạn hoặc hiện tượng.
    • Liên quan đến nguồn gốc: Từ này cũng có thể dùng để chỉ cái gì đó liên quan đến nguồn gốc hoặc nguyên nhân sâu xa của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La recherche étiologique est essentielle pour comprendre cette maladie. (Nghiên cứu về căn nguyênthiết yếu để hiểu căn bệnh này.)
    • Le médecin a discuté des facteurs étiologiques possibles de la douleur. (Bác sĩ đã thảo luận về các yếu tố nguyên nhân có thể gây ra cơn đau.)
    • Une enquête étiologique a été menée pour trouver l'origine de l'épidémie. (Một cuộc điều tra về nguyên nhân đã được tiến hành để tìm nguồn gốc của dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diagnostic étiologique": chẩn đoán nguyên nhân.

    • Le diagnostic étiologique a finalement identifié un agent pathogène rare. (Chẩn đoán nguyên nhân cuối cùng đã xác định được một tác nhân gây bệnh hiếm gặp.)
  • "Facteur étiologique": yếu tố nguyên nhân.

    • Le tabagisme est un facteur étiologique majeur du cancer du poumon. (Hút thuốcmột yếu tố nguyên nhân chính của bệnh ung thư phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Étiologie (danh từ giống cái): nguyên nhân học, khoa nghiên cứu về nguyên nhân bệnh.

    • L'étiologie de cette affection reste inconnue. (Nguyên nhân của chứng bệnh này vẫn chưa được biết.)
  • Étiologiquement (trạng từ): một cách thuộc về nguyên nhân.

    • Ce symptôme est étiologiquement lié à un déficit hormonal. (Triệu chứng này liên hệ về mặt nguyên nhân với sự thiếu hụt hormone.)
Từ đồng nghĩa
  • Causal(e): thuộc về nguyên nhân, gây ra.
  • Originaire: nguồn gốc từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "étiologique")

étiologique

L'étiologique de la maladie est étudiée par les chercheurs.

tính từ
  1. xem étiologie