étiquetage

Học thuật
Thân thiện
étiquetage

L'étiquetage des plantes aide les visiteurs à les identifier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dán nhãn, sự gắn nhãn: Hành động dán hoặc gắn một nhãn mác, thẻ ghi chú lên một vật phẩm để cung cấp thông tin về .
    • Sự ghi tên, sự phân loại: Hành động gán một danh tính, tên gọi hoặc phân loại cho một đối tượng, thường để nhận diện hoặc sắp xếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étiquetage des produits est obligatoire. (Việc dán nhãn sản phẩmbắt buộc.)
    • L'étiquetage des dossiers facilite leur classement. (Việc ghi tên các hồ sơ giúp việc phân loại chúng dễ dàng hơn.)
    • L'étiquetage nutritionnel informe le consommateur. (Nhãn dinh dưỡng cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étiquetage des denrées alimentaires": Ghi nhãn thực phẩm.

    • La réglementation sur l'étiquetage des denrées alimentaires est très stricte. (Quy định về ghi nhãn thực phẩm rất nghiêm ngặt.)
  • "Étiquetage environnemental": Ghi nhãn môi trường (cung cấp thông tin về tác động môi trường của sản phẩm).

    • L'étiquetage environnemental guide les choix des consommateurs. (Nhãn môi trường hướng dẫn lựa chọn của người tiêu dùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Étiqueter (động từ): dán nhãn, ghi tên.

    • Il faut étiqueter tous les bocaux. (Cần phải dán nhãn tất cả các lọ.)
  • Étiquette (danh từ giống cái): nhãn mác, nhãn hiệu; nghi thức, phép tắc.

    • Lisez l'étiquette avant d'acheter. (Hãy đọc nhãn mác trước khi mua.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquage: sự đánh dấu.
  • Libellé: sự ghi nhãn, phần chữ ghi trên nhãn.
Cụm từ liên quan
  • Système d'étiquetage: Hệ thống dán nhãn.
    • Un bon système d'étiquetage est essentiel en logistique. (Một hệ thống dán nhãn tốtđiều cần thiết trong ngành hậu cần.)
étiquetage

L'étiquetage des plantes aide les visiteurs à les identifier.

danh từ giống đực
  1. sự dán nhãn, sự ghi tên
    • étiquetage d'une plantation
      sự ghi tên cây trong vườn