étourneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim sáo đá: Một loài chim thuộc họ Sturnidae, thường có bộ lông đen với những đốm sáng, biết bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
- (Thân mật) Người nhẹ dạ, người dại dột: Một cách ví von, chỉ một người hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp hoặc vô tâm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật học:
- Un étourneau s'est posé sur la branche. (Một con chim sáo đá đã đậu trên cành cây.)
- Le chant de l'étourneau peut imiter d'autres oiseaux. (Tiếng hót của chim sáo đá có thể bắt chước các loài chim khác.)
Nghĩa ví von (thân mật):
- Quel étourneau ! Il a encore oublié ses clés. (Đồ ngốc hết chỗ nói! Anh ta lại quên chìa khóa rồi.)
- Ne sois pas un étourneau, réfléchis avant d'agir. (Đừng có dại dột, hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être étourdi comme un étourneau": Hấp tấp, vô tâm như một con chim sáo đá (cụm từ so sánh cũ).
- Il perd tout, il est étourdi comme un étourneau. (Anh ta đánh mất mọi thứ, hấp tấp vô tâm quá.)
Biến thể và từ gần giống
Étourderie (danh từ giống cái): Sự hấp tấp, sự vô tâm, tính đãng trí.
- Excusez mon étourderie. (Xin lỗi vì sự đãng trí của tôi.)
Étourdi, étourdie (tính từ/danh từ): Người hấp tấp, vô tâm; tính cách hấp tấp.
- C'est une personne étourdie. (Đó là một người rất hấp tấp/vô tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật: Sturnidé (thuộc họ sáo).
- Nghĩa ví von: Étourdi (người hấp tấp), Tête en l'air (đầu óc trên mây, đãng trí), Distrait (người lơ đễnh).
Thành ngữ liên quan
- "Une mémoire d'étourneau": Trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, dựa trên đặc tính được cho là của loài chim này).
- Avec une mémoire d'étourneau comme la sienne, il ne se souvient de rien. (Với cái trí nhớ cá vàng như của anh ta, anh chẳng nhớ gì cả.)
{{étourneau}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sáo đá
- (thân mật) người nhẹ dạ, người dại dột