étourneau

Học thuật
Thân thiện
étourneau

Un étourneau se perche sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim sáo đá: Một loài chim thuộc họ Sturnidae, thường bộ lông đen với những đốm sáng, biết bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
    • (Thân mật) Người nhẹ dạ, người dại dột: Một cách ví von, chỉ một người hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp hoặc vô tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • Un étourneau s'est posé sur la branche. (Một con chim sáo đá đã đậu trên cành cây.)
    • Le chant de l'étourneau peut imiter d'autres oiseaux. (Tiếng hót của chim sáo đá có thể bắt chước các loài chim khác.)
  • Nghĩa ví von (thân mật):

    • Quel étourneau ! Il a encore oublié ses clés. (Đồ ngốc hết chỗ nói! Anh ta lại quên chìa khóa rồi.)
    • Ne sois pas un étourneau, réfléchis avant d'agir. (Đừng dại dột, hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être étourdi comme un étourneau": Hấp tấp, vô tâm như một con chim sáo đá (cụm từ so sánh ).
    • Il perd tout, il est étourdi comme un étourneau. (Anh ta đánh mất mọi thứ, hấp tấp vô tâm quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Étourderie (danh từ giống cái): Sự hấp tấp, sự vô tâm, tính đãng trí.

    • Excusez mon étourderie. (Xin lỗi sự đãng trí của tôi.)
  • Étourdi, étourdie (tính từ/danh từ): Người hấp tấp, vô tâm; tính cách hấp tấp.

    • C'est une personne étourdie. (Đómột người rất hấp tấp/vô tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: Sturnidé (thuộc họ sáo).
  • Nghĩa ví von: Étourdi (người hấp tấp), Tête en l'air (đầu óc trên mây, đãng trí), Distrait (người lơ đễnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Une mémoire d'étourneau": Trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, dựa trên đặc tính được cho là của loài chim này).
    • Avec une mémoire d'étourneau comme la sienne, il ne se souvient de rien. (Với cái trí nhớ cá vàng như của anh ta, anh chẳng nhớ cả.)
étourneau

Un étourneau se perche sur une branche d'arbre.

{{étourneau}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim sáo đá
  2. (thân mật) người nhẹ dạ, người dại dột