étrangleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ bóp cổ, kẻ chẹt cổ: Người dùng tay hoặc một vật để siết chặt cổ người khác, thường với mục đích giết hại.
- Kẻ siết cổ: Một cách gọi khác của kẻ bóp cổ, nhấn mạnh hành động siết chặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police recherche l'étrangleur qui a sévi dans le quartier. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bóp cổ đã hoành hành trong khu phố.)
- Le tueur en série était surnommé "l'étrangleur de la ville". (Kẻ giết người hàng loạt được mệnh danh là "kẻ siết cổ của thành phố".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étrangleur en série": Kẻ bóp cổ hàng loạt, kẻ giết người hàng loạt bằng cách siết cổ.
- Le procès de l'étrangleur en série a commencé. (Phiên tòa xét xử kẻ bóp cổ hàng loạt đã bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Étrangler (động từ): bóp cổ, chẹt cổ, siết cổ.
- Il a tenté de l'étrangler. (Hắn đã cố gắng bóp cổ cô ấy.)
- Étranglement (danh từ giống đực): sự bóp cổ, sự siết cổ; nơi chật hẹp, chỗ thắt.
- La cause de la mort est l'étranglement. (Nguyên nhân tử vong là do bị bóp cổ.)
- Un étranglement de la route. (Một đoạn thắt của con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Assassin (danh từ): kẻ sát nhân, kẻ ám sát.
- Meurtrier (danh từ): kẻ giết người.
Lưu ý
- Từ này có tính chất rất nghiêm trọng và thường chỉ được dùng trong bối cảnh tội phạm, tấn công bạo lực hoặc các vụ án hình sự.
danh từ
- người bóp cổ, người chẹt cổ (người khác)