étrangleur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ bóp cổ, kẻ chẹt cổ: Người dùng tay hoặc một vật để siết chặt cổ người khác, thường với mục đích giết hại.
    • Kẻ siết cổ: Một cách gọi khác của kẻ bóp cổ, nhấn mạnh hành động siết chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police recherche l'étrangleur qui a sévi dans le quartier. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bóp cổ đã hoành hành trong khu phố.)
    • Le tueur en série était surnommé "l'étrangleur de la ville". (Kẻ giết người hàng loạt được mệnh danh là "kẻ siết cổ của thành phố".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étrangleur en série": Kẻ bóp cổ hàng loạt, kẻ giết người hàng loạt bằng cách siết cổ.
    • Le procès de l'étrangleur en série a commencé. (Phiên tòa xét xử kẻ bóp cổ hàng loạt đã bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrangler (động từ): bóp cổ, chẹt cổ, siết cổ.
    • Il a tenté de l'étrangler. (Hắn đã cố gắng bóp cổ ấy.)
  • Étranglement (danh từ giống đực): sự bóp cổ, sự siết cổ; nơi chật hẹp, chỗ thắt.
    • La cause de la mort est l'étranglement. (Nguyên nhân tử vong là do bị bóp cổ.)
    • Un étranglement de la route. (Một đoạn thắt của con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin (danh từ): kẻ sát nhân, kẻ ám sát.
  • Meurtrier (danh từ): kẻ giết người.
Lưu ý
  • Từ này tính chất rất nghiêm trọng thường chỉ được dùng trong bối cảnh tội phạm, tấn công bạo lực hoặc các vụ án hình sự.
danh từ
  1. người bóp cổ, người chẹt cổ (người khác)

Từ gần giống