étreinte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ôm chặt, sự ghì: Hành động dùng cánh tay để vòng quanh và giữ chặt ai đó hoặc thứ gì đó, thể hiện tình cảm, sự an ủi hoặc sự kiểm soát.
- Sự siết chặt: Hành động thắt chặt hoặc bóp chặt một vật, thường tạo ra áp lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il l'a serrée dans une étreinte chaleureuse. (Anh ấy ôm cô ấy trong một cái ôm chặt ấm áp.)
- L'étreinte des racines a fini par briser la pierre. (Sự siết chặt của rễ cây cuối cùng đã làm vỡ tảng đá.)
- Elle a trouvé du réconfort dans son étreinte. (Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong vòng tay ôm chặt của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étreinte mortelle": sự ôm chặt chết người, sự siết chặt gây chết người (nghĩa bóng hoặc thực tế).
- Le serpent a tué sa proie par une étreinte mortelle. (Con rắn đã giết con mồi bằng một cú siết chết người.)
"Étreinte amoureuse": cái ôm đầy tình yêu, sự ôm ấp trìu mến.
- Ils sont restés un long moment dans une étreinte amoureuse. (Họ đã ở trong một cái ôm đầy tình yêu một lúc lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Étreindre (động từ): ôm chặt, ghì chặt, siết chặt.
- Il aime étreindre ses enfants. (Anh ấy thích ôm chặt các con của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Embrassade (n.f): cái ôm, sự ôm (thường nhẹ nhàng hơn).
- Enlacement (n.m): sự ôm quấn, sự vòng tay ôm lấy.
- Serrement (n.m): sự siết chặt, sự bóp chặt.
Thành ngữ liên quan
- Lâcher l'étreinte: buông lỏng vòng tay ôm, ngừng siết chặt.
- Il a finalement lâché l'étreinte. (Cuối cùng anh ấy đã buông lỏng vòng tay ôm.)
danh từ giống cái
- sự ôm chặt, sự ghì; sự siết chặt