étriller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chải, kỳ cọ (ngựa): Hành động dùng bàn chải cứng để làm sạch mát-xa cho ngựa, thường sau khi tập luyện hoặc làm việc.
    • Ngược đãi; chỉ trích gay gắt: (Nghĩa bóng) Hành động đối xử tàn tệ, bóc lột hoặc phê phán ai đó một cách khắc nghiệt, không thương tiếc.
    • Bán với giá cắt cổ: (Nghĩa bóng, thông tục) Hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá quá đắt, lợi dụng người mua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le palefrenier étrille le cheval après la course. (Người chăm ngựa chải lông cho con ngựa sau cuộc đua.)
    • Le critique a étrillé le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
    • Ce marchand m'a étrillé. (Người bán hàng ấy đã bán cho tôi với giá cắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire étriller": Bị ngược đãi, bị chỉ trích nặng nề hoặc bị bán với giá quá đắt.
    • Il s'est fait étriller par la presse après son discours. (Anh ta đã bị báo chí chỉ trích nặng nề sau bài phát biểu của mình.)
    • Attention à ce magasin, on risque de se faire étriller. (Cẩn thận với cửa hàng đó, nguy bị chặt chém đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrille (danh từ từ): Cái bàn chải cứng dùng để chải ngựa.
  • Étrilloir (danh từ giống đực): Nơi hoặc dụng cụ dùng để chải ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Brosser: Chải (nghĩa đen, dùng cho ngựa).
  • Malmener: Ngược đãi, hành hạ.
  • Éreinter: Chỉ trích, công kích kịch liệt.
  • Écorcher: (Thông tục) Bán với giá cắt cổ, "chặt chém".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. chải, kỳ cọ (ngựa)
  2. ngược đãi; chỉ trích
  3. bán với giá cắt cổ
    • Ce marchand m'a étrillé
      người bán hàng ấy bán cho tôi với giá cắt cổ