étudiant

Học thuật
Thân thiện
étudiant

Un étudiant lit un livre dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sinh viên, học sinh đại học: Người đang theo học tại một trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục bậc cao.
    • Người đang học, người nghiên cứu: Người đang dành thời gian để học tập hoặc nghiên cứu một lĩnh vực nào đó một cách nghiêm túc.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) sinh viên: Miêu tả những liên quan đến sinh viên, đặc trưng cho sinh viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un étudiant en médecine. (Anh ấymột sinh viên y khoa.)
    • Les étudiants doivent s'inscrire avant la rentrée. (Các sinh viên phải đăngtrước khi năm học bắt đầu.)
    • Elle travaille comme serveuse pour financer ses études, c'est une étudiante. ( ấy làm việc như một nhân viên phục vụ để trang trải việc học, ấymột sinh viên.)
  • Tính từ:

    • La vie étudiante à Paris est très animée. (Cuộc sống sinh viên ở Paris rất sôi động.)
    • Il a un look très étudiant. (Anh ta phong cách rất sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étudiant étranger": sinh viên nước ngoài.

    • L'université accueille de nombreux étudiants étrangers. (Trường đại học tiếp nhận nhiều sinh viên nước ngoài.)
  • "étudiant boursier": sinh viên được học bổng.

    • Elle est étudiante boursière et ne paie pas les frais de scolarité. ( ấysinh viên được học bổng không phải trả học phí.)
  • "être étudiant en...": là sinh viên ngành...

    • Je suis étudiant en droit. (Tôisinh viên ngành luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Étudiante (n.f): Dạng giống cái của danh từ "étudiant".

    • Une étudiante assidue. (Một nữ sinh viên chăm chỉ.)
  • Étudier (v): Học, nghiên cứu.

    • Il faut étudier pour réussir. (Phải học thì mới thành công.)
  • Études (n.f.pl): Việc học, quá trình học tập, các môn học.

    • Il a terminé ses études. (Anh ấy đã hoàn thành việc học của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève (n): Học sinh (nói chung, thường dùng cho bậc học thấp hơn đại học).
  • Apprenant(e) (n): Người học (từ trang trọng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air étudiant: dáng vẻ/vẻ ngoài của một sinh viên.
    • Malgré son âge, il a toujours un air étudiant. ( đã có tuổi, anh ấy vẫn luôn dáng vẻ sinh viên.)
étudiant

Un étudiant lit un livre dans la bibliothèque.

danh từ
  1. học sinh đại học, sinh viên
tính từ
  1. (từ mới, nghĩa mới) xem (danh từ giống đực)
    • Un air étudiant
      dáng vẻ sinh viên