évanescence

Học thuật
Thân thiện
évanescence

L'évanescence de la brume matinale laisse apparaître le paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mờ dần, sự tan dần: Chỉ trạng thái hoặc quá trình một thứ đó dần dần biến mất, trở nên mờ nhạt hoặc tan biến, thường mang tính chất mong manh, tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évanescence du brouillard au lever du soleil est un spectacle magnifique. (Sự tan dần của sương mù lúc mặt trời mọcmột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • Il méditait sur l'évanescence de la vie. (Anh ấy suy ngẫm về sự phù du của cuộc sống.)
    • L'évanescence de ses souvenirs l'attristait. (Sự mờ dần của nhữngức khiến ấy buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec évanescence": một cách mờ dần, một cách phù du.
    • Le parfum se dissipa avec évanescence. (Mùi hương tan biến một cách mờ dần.)
  • "Caractère d'évanescence": tính chất phù du, thoáng qua.
    • Ce bonheur avait un caractère d'évanescence. (Hạnh phúc ấy mang một tính chất phù du.)
Biến thể từ gần giám
  • Évanescent, évanescente (tính từ): mờ dần, phù du, thoáng qua.
    • Un sourire évanescent. (Một nụ cười thoáng qua.)
  • Évanouissement (danh từ giống đực): sự ngất xỉu; sự biến mất. (Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Fugacité: tính chất thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
  • Disparition progressive: sự biến mất dần dần.
  • Caractère éphémère: tính chất ngắn ngủi, phù du.
Thành ngữ liên quan
  • "Passer avec évanescence": trôi qua một cách phù du, không để lại dấu vết rõ ràng.
    • Ces années de jeunesse sont passées avec évanescence. (Những năm tháng tuổi trẻ ấy đã trôi qua một cách phù du.)
évanescence

L'évanescence de la brume matinale laisse apparaître le paysage.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự mờ dần, sự tan dần