évangéliaire

Học thuật
Thân thiện
évangéliaire

L'évangéliaire est ouvert sur le lutrin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách kinh Phúc âm: Một cuốn sách phụng vụ, thường được trang trí công phu, chứa đựng các đoạn trích từ bốn sách Phúc Âm (theo Matthew, Mark, Luke John) trong Kinh Thánh Tân Ước, được sắp xếp để đọc trong các buổi lễ của Giáo hội Công giáo trong suốt năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évangéliaire était posé sur l'autel. (Cuốn sách kinh Phúc âm được đặt trên bàn thờ.)
    • Ce manuscrit médiéval est un évangéliaire magnifiquement enluminé. (Bản thảo thời Trung Cổ nàymột cuốn sách kinh Phúc âm được tô điểm tuyệt đẹp.)
    • Le prêtre lit le passage du jour dans l'évangéliaire. (Linh mục đọc đoạn trích của ngày hôm đó trong sách kinh Phúc âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évangéliaire de luxe": Sách kinh Phúc âm xa xỉ, thường chỉ những bản được chế tác tinh xảo với các bản vẽ minh họa (enluminures) bằng vàng màu sắc rực rỡ, dành cho nhà thờ chính tòa hoặc hoàng gia.
    • L'évangéliaire de Charlemagne est un trésor national. (Sách kinh Phúc âm của Charlemagne là một báu vật quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Évangéliaire-lectionnaire (n.m): Một loại sách phụng vụ kết hợp, chứa cả các bài đọc Phúc Âm (évangéliaire) các bài đọc khác từ Kinh Thánh (lectionnaire).
  • Évangile (n.m): Phúc Âm (chỉ một trong bốn sách Phúc Âm hoặc toàn bộ thông điệp của Chúa Giêsu).
  • Missel (n.m): Sách lễ, chứa đầy đủ các bài đọc nghi thức cho thánh lễ, trong đó bao gồm cả các đoạn Phúc Âm.
Từ đồng nghĩa
  • Livre des Évangiles: Sách Phúc Âm (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
  • Codex évangélique: Bản thảo Phúc Âm (thường dùng trong nghiên cứu về bản thảo học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "évangéliaire" một cách riêng biệt.

évangéliaire

L'évangéliaire est ouvert sur le lutrin.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách kinh Phúc âm