évangélique

Học thuật
Thân thiện
évangélique

Une église évangélique se trouve au centre de la petite ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Phúc Âm: Liên quan đến sứ điệp lời dạy của Chúa Giê-su Ki- như được ghi chép trong Tân Ước, đặc biệttrong bốn sách Phúc Âm.
    • (Thuộc về) Tin Lành: Liên quan đến các giáo hội hoặc phong trào Đốc giáo nhấn mạnh vào thẩm quyền của Kinh Thánh, đặc biệtPhúc Âm, vào sự cứu rỗi nhờ đức tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La théologie évangélique met l'accent sur la grâce de Dieu. (Thần học Phúc Âm/Tin Lành nhấn mạnh vào ân điển của Chúa.)
    • C'est une église de tradition évangélique. (Đómột nhà thờ theo truyền thống Phúc Âm/Tin Lành.)
    • Un pasteur évangélique a prononcé le sermon. (Một mục sư Tin Lành đã giảng bài thuyết giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le mouvement évangélique": Phong trào Phúc Âm/Tin Lành. Chỉ một trào lưu rộng lớn trong Đốc giáo, thường phân biệt với Công giáo Chính Thống giáo, nhấn mạnh vào việc tái sinh cá nhân, truyền bá Phúc Âm thẩm quyền tối cao của Kinh Thánh.
    • Le mouvement évangélique est en croissance dans plusieurs régions du monde. (Phong trào Tin Lành đang phát triểnnhiều khu vực trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Évangile (danh từ giống đực): Phúc Âm. Chỉ bốn sách đầu tiên của Tân Ước (theo Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca, Giăng) hoặc chung hơn là sứ điệp của Chúa Giê-su.
  • Évangéliser (động từ): Truyền bá Phúc Âm, rao giảng Tin Lành.
  • Évangélisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Phúc Âm/Tin Lành, để chỉ hệ thống niềm tin thực hành.
Từ đồng nghĩa
  • Protestant (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) Đạo Tin Lành, người theo đạo Tin Lành. Từ này rộng hơn, bao gồm cả các giáo phái Tin Lành lịch sử (như Luther, Calvin) lẫn các nhánh Phúc Âm.
  • Réformé (Tính từ): (Thuộc về) Cải cách. Thường chỉ các giáo hội theo thần học Calvin.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Trong tiếng Việt, từ "évangélique" thường được dịch"Tin Lành" hoặc "Phúc Âm", tùy ngữ cảnh. Khi nói về một hệ phái hoặc truyền thống tôn giáo lớn, "Tin Lành" là cách dùng phổ biến (ví dụ: ). Khi nhấn mạnh vào đặc tính thần học hoặc nội dung sứ điệp, "Phúc Âm" có thể được dùng (ví dụ: ).
  • Từ này phân biệt với "catholique" (Công giáo) "orthodoxe" (Chính Thống giáo).
évangélique

Une église évangélique se trouve au centre de la petite ville.

tính từ
  1. xem évangile 1
    • Eglise évangélique
      giáo hội Phúc âm
  2. (thuộc) đạo Tin lành

Từ chứa "évangélique"