évangéliquement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo Phúc âm, theo tinh thần Phúc âm: Một cách hành xử, suy nghĩ hoặc lối sống phù hợp với những lời dạy tinh thần của Phúc âm trong Kitô giáo, đặc biệt nhấn mạnh đến sự giản dị, bác ái noi gương Chúa Giêsu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il essaie de vivre évangéliquement, dans la simplicité et le partage. (Anh ấy cố gắng sống theo Phúc âm, trong sự giản dị sẻ chia.)
    • Cette communauté s'efforce d'agir évangéliquement envers les plus pauvres. (Cộng đồng này nỗ lực hành động theo tinh thần Phúc âm đối với những người nghèo khó nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler évangéliquement": Nói năng theo cách thức của Phúc âm, với sự chân thành, yêu thương rao giảng.
    • Le prêtre a parlé évangéliquement de la miséricorde. (Vị linh mục đã nói theo tinh thần Phúc âm về lòng thương xót.)
Biến thể từ liên quan
  • Évangélique (tính từ): (thuộc về) Phúc âm; (thuộc về) Tin Lành.
    • La charité évangélique. (Lòng bác ái theo Phúc âm.)
  • Évangile (danh từ): Phúc âm.
  • Évangéliser (động từ): Rao giảng Phúc âm, truyền bá Phúc âm.
Từ đồng nghĩa
  • Chrétiennement: một cách theo đạo đốc, theo tinh thần đốc giáo.
  • Selon l'Évangile: theo Phúc âm (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
Ghi chú về nghĩa

Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo Kitô giáo nói chung, để chỉ sự phù hợp với các nguyên tắc của Phúc âm. không nên bị nhầm lẫn với nghĩa liên quan đến giáo phái Tin Lành (évangélique) khi được dùng như một tính từ chỉ hệ phái. Ở đây, với vai trò phó từ, évangéliquement nhấn mạnh vào phương cách sống hành động dựa trên giáoPhúc âm.

phó từ
  1. theo Phúc âm
    • Vivre évangéliquement
      sống theo Phúc âm