évangélisateur

Học thuật
Thân thiện
évangélisateur

Un évangélisateur parle à un petit groupe de personnes dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền bá Phúc âm: Một người tích cực rao giảng phổ biến thông điệp của Kinh Thánh Tân Ước, đặc biệtvề Chúa Giê-su sự cứu rỗi, thường với mục đích cải đạo người khác theo đạo Đốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les premiers évangélisateurs ont voyagé à travers l'Europe. (Những người truyền bá Phúc âm đầu tiên đã đi khắp châu Âu.)
    • Il est connu comme un évangélisateur infatigable dans sa communauté. (Ông ấy được biết đến như một người truyền bá Phúc âm không mệt mỏi trong cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ người nhiệt thành truyền bá một học thuyết, một ý tưởng hoặc một niềm tin nào đó với lòng nhiệt thành tương tự như một nhà truyền giáo.
    • Il se comporte en évangélisateur de l'écologie. (Anh ta cư xử như một người truyền bá nhiệt thành về sinh thái học.)
Biến thể từ gần giống
  • Évangélisation (danh từ giống cái): Sự truyền bá Phúc âm, công việc truyền giáo.
  • Évangéliser (động từ): Truyền bá Phúc âm, rao giảng Tin Mừng.
  • Missionnaire (danh từ): Nhà truyền giáo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ giới hạn trong Kitô giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Prédicateur: Người thuyết giáo, người giảng đạo.
  • Apôtre: Sứ đồ, tông đồ (thường chỉ mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su, hoặc người nhiệt thành truyền bá một học thuyết).
  • Prosélyteur: Người vận động, chiêu dụ người khác theo đạo mình (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.

évangélisateur

Un évangélisateur parle à un petit groupe de personnes dans un parc.

danh từ
  1. người truyền bá Phúc âm