évaporateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy cô: Thiết bị kỹ thuật dùng để cô đặc một chất lỏng bằng cách loại bỏ một phần dung môi (thường là nước) thông qua quá trình bay hơi.
- Máy sấy (hoa quả): Thiết bị dùng để làm khô thực phẩm, đặc biệt là hoa quả, bằng cách loại bỏ nước để bảo quản.
- Máy cất nước biển: Thiết bị trên tàu thủy dùng để chưng cất nước biển thành nước ngọt phục vụ sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'usine utilise un grand évaporateur pour concentrer le sirop. (Nhà máy sử dụng một chiếc máy cô lớn để cô đặc siro.)
- Pour faire des abricots secs, on les place dans un évaporateur solaire. (Để làm mơ khô, người ta đặt chúng vào một máy sấy năng lượng mặt trời.)
- Le évaporateur du navire produit de l'eau douce pour l'équipage. (Chiếc máy cất nước biển của con tàu sản xuất nước ngọt cho thủy thủ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Évaporateur à film tombant": Máy cô màng rơi (một loại thiết bị cô đặc hiệu suất cao).
- Cette technologie utilise un évaporateur à film tombant pour une meilleure efficacité. (Công nghệ này sử dụng một máy cô màng rơi để đạt hiệu suất tốt hơn.)
"Évaporateur domestique": Máy cô (hoặc máy sấy) dân dụng.
- J'ai acheté un petit évaporateur domestique pour faire sécher des herbes aromatiques. (Tôi đã mua một chiếc máy sấy dân dụng nhỏ để sấy các loại thảo mộc thơm.)
Biến thể và từ gần giống
Évaporation (n.f): Sự bay hơi, sự cô đặc, sự bốc hơi.
- L'évaporation de l'eau est un processus naturel. (Sự bay hơi của nước là một quá trình tự nhiên.)
Évaporer (verbe): Làm bay hơi, cô đặc.
- Il faut évaporer le lait pour obtenir du lait concentré. (Phải cô đặc sữa để có được sữa đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de concentration: Thiết bị cô đặc.
- Séchoir: Máy sấy (nghĩa chung, không chỉ cho thực phẩm).
- Distillateur: Máy chưng cất (nhấn mạnh quá trình chưng cất hơn là bay hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy cô
- máy sấy (hoa quả)
- (hàng hải) máy cất nước biển