évaporateur

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy
  2. máy sấy (hoa quả)
  3. (hàng hải) máy cất nước biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

évaporateur
L'évaporateur transforme l'eau de mer en eau douce.