évitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tránh được: Dùng để mô tả một điều gì đó (thường là tiêu cực như nguy hiểm, sai lầm, hậu quả) mà có thể tránh né hoặc ngăn chặn được nếu có hành động thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un accident évitable. (Một tai nạn có thể tránh được.)
- Cette erreur était tout à fait évitable. (Lỗi này hoàn toàn có thể tránh được.)
- Les souffrances évitables doivent être prévenues. (Những đau khổ có thể tránh được cần phải được ngăn ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose évitable": Làm cho điều gì đó có thể tránh được.
- Des mesures de sécurité peuvent rendre ce risque évitable. (Các biện pháp an toàn có thể làm cho rủi ro này trở nên có thể tránh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Inévitable (adj): Trái nghĩa. Không thể tránh được, tất yếu.
- Un conflit inévitable. (Một cuộc xung đột không thể tránh khỏi.)
- Éviter (v): Động từ gốc. Tránh, né tránh.
- Il faut éviter ce danger. (Phải tránh mối nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
- Prévisible (adj): Có thể thấy trước, có thể dự đoán (và từ đó có thể chuẩn bị để tránh).
- Esquivable (adj): Có thể né tránh được (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "évitable".
tính từ
- có thể tránh được
- Un danger évitablemối nguy có thể tránh được