évitable

Học thuật
Thân thiện
évitable

Un accident évitable se produit quand on ne fait pas attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tránh được: Dùng để mô tả một điều đó (thườngtiêu cực như nguy hiểm, sai lầm, hậu quả) có thể tránhhoặc ngăn chặn được nếu hành động thích hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un accident évitable. (Một tai nạn có thể tránh được.)
    • Cette erreur était tout à fait évitable. (Lỗi này hoàn toàn có thể tránh được.)
    • Les souffrances évitables doivent être prévenues. (Những đau khổ có thể tránh được cần phải được ngăn ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose évitable": Làm cho điều đó có thể tránh được.
    • Des mesures de sécurité peuvent rendre ce risque évitable. (Các biện pháp an toàn có thể làm cho rủi ro này trở nên có thể tránh được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inévitable (adj): Trái nghĩa. Không thể tránh được, tất yếu.
    • Un conflit inévitable. (Một cuộc xung đột không thể tránh khỏi.)
  • Éviter (v): Động từ gốc. Tránh, né tránh.
    • Il faut éviter ce danger. (Phải tránh mối nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Prévisible (adj): Có thể thấy trước, có thể dự đoán ( từ đó có thể chuẩn bị để tránh).
  • Esquivable (adj): Có thể né tránh được (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "évitable".

évitable

Un accident évitable se produit quand on ne fait pas attention.

tính từ
  1. có thể tránh được
    • Un danger évitable
      mối nguy có thể tránh được

Từ chứa "évitable"