évohé

Học thuật
Thân thiện
évohé

Les prêtres antiques crient "évohé !" pendant la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • !: Một tiếng cổ xưa, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo để tán tụng hoặc gọi Thần rượu (Dionysos/Bacchus).
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Les bacchantes criaient "évohé !" pendant les fêtes dionysiaques. (Các nữ thần rượu " !" trong các lễ hội Dionysia.)
    • "Évohé !" retentissait lors des cérémonies en l'honneur de Bacchus. (Tiếng " !" vang lên trong các buổi lễ tôn vinh Thần Bacchus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évohé"một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, thơ ca cổ điển hoặc các mô tả về nghi lễ tôn giáo Hy Lạp La cổ đại. không được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Evoe: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một thán từ.
  • Bacchus: Tên La của Thần rượu, thường được tán bằng tiếng "évohé".
  • Dionysos: Tên Hy Lạp của Thần rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Acclamation: Sự hoan hô, tán tụng (nghĩa rộng hơn, không phải từ cụ thể).
  • Invocation: Lời cầu khẩn, triệu gọi (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hiện đại nào sử dụng từ "évohé". Việc sử dụng của bị giới hạn trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
évohé

Les prêtres antiques crient "évohé !" pendant la cérémonie.

thán từ
  1. (sử học) ! (tiếng Thần rượu, khi tế)