ê-cu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ê-cu: Một loại chi tiết kim loại có lỗ ren bên trong, dùng để siết chặt với bu-lông, tạo thành mối ghép cố định trong cơ khí, xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy cần một chiếc ê-cu cỡ 10 để lắp ráp chiếc bàn này.
- Hãy vặn chặt ê-cu vào bu-lông cho đến khi nó không xoay được nữa.
- Trong hộp dụng cụ có nhiều loại ê-cu với kích thước khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ê-cu chìm": Loại ê-cu được thiết kế để lắp vào một lỗ khoét sao cho bề mặt của nó ngang bằng hoặc thấp hơn bề mặt vật liệu.
- Sử dụng ê-cu chìm để đảm bảo mặt bàn được nhẵn mịn, không có chi tiết nào nhô lên.
"Ê-cu đai ốc": Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bản chất là "đai ốc" của chi tiết này.
- Mối ghép bu-lông và ê-cu đai ốc là một trong những mối ghép tháo lắp phổ biến nhất.
Biến thể và từ gần giống
Đai ốc: Từ thuần Việt đồng nghĩa với "ê-cu". Đây là tên gọi phổ biến trong kỹ thuật.
- Vui lòng siết chặt đai ốc bằng cờ-lê.
Bu-lông: Chi tiết ghép nối có ren ngoài, thường đi thành cặp với ê-cu.
- Luồn bu-lông qua lỗ rồi vặn ê-cu vào từ phía bên kia.
Từ đồng nghĩa
- Đai ốc: Từ cùng nghĩa, được dùng phổ biến trong các bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn lắp ráp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ê-cu" là phiên âm từ tiếng Pháp ("écrou"). Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, trong khi "đai ốc" là thuật ngữ kỹ thuật chính thức.
- Khi nói về kích cỡ, người ta thường dùng đường kính ren (ví dụ: ê-cu 8mm, ê-cu 1/2 inch).
- X. Đai ốc.