ê-cu

Học thuật
Thân thiện
ê-cu

Công nhân dùng cờ lê để vặn ê-cu vào bu lông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ê-cu: Một loại chi tiết kim loại lỗ ren bên trong, dùng để siết chặt với bu-lông, tạo thành mối ghép cố định trong khí, xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy cần một chiếc ê-cu cỡ 10 để lắp ráp chiếc bàn này.
    • Hãy vặn chặt ê-cu vào bu-lông cho đến khi không xoay được nữa.
    • Trong hộp dụng cụ nhiều loại ê-cu với kích thước khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ê-cu chìm": Loại ê-cu được thiết kế để lắp vào một lỗ khoét sao cho bề mặt của ngang bằng hoặc thấp hơn bề mặt vật liệu.

    • Sử dụng ê-cu chìm để đảm bảo mặt bàn được nhẵn mịn, không chi tiết nào nhô lên.
  • "Ê-cu đai ốc": Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bản chất "đai ốc" của chi tiết này.

    • Mối ghép bu-lông ê-cu đai ốc một trong những mối ghép tháo lắp phổ biến nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Đai ốc: Từ thuần Việt đồng nghĩa với "ê-cu". Đây tên gọi phổ biến trong kỹ thuật.

    • Vui lòng siết chặt đai ốc bằng cờ-.
  • Bu-lông: Chi tiết ghép nối ren ngoài, thường đi thành cặp với ê-cu.

    • Luồn bu-lông qua lỗ rồi vặn ê-cu vào từ phía bên kia.
Từ đồng nghĩa
  • Đai ốc: Từ cùng nghĩa, được dùng phổ biến trong các bản vẽ kỹ thuật hướng dẫn lắp ráp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ê-cu" phiên âm từ tiếng Pháp ("écrou"). Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, trong khi "đai ốc" thuật ngữ kỹ thuật chính thức.
  • Khi nói về kích cỡ, người ta thường dùng đường kính ren ( dụ: ê-cu 8mm, ê-cu 1/2 inch).
ê-cu

Công nhân dùng cờ lê để vặn ê-cu vào bu lông.

  1. X. Đai ốc.