óng ả

  1. t. 1 Bóng mượt mềm mại. Mái tóc dài óng ả. Cây lúa xanh óng ả. 2 Mềm mại, tha thướt. Dáng đi óng ả.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

óng ả
Mái tóc dài của cô ấy trông rất óng ả dưới ánh nắng.