ô lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp lại viên, thư lại tham nhũng, hối lộ: "Ô lại" dùng để chỉ nhóm người làm công việc văn phòng, giấy tờ (lại viên, thư lại) trong bộ máy quan lại phong kiến xưa, nhưng có hành vi tham nhũng, nhũng nhiễu, vòi vĩnh của cải của dân chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều đình suy tàn, tham quan ô lại hoành hành khắp nơi.
- Tệ nạn tham quan ô lại là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của nhiều triều đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tham quan ô lại": Cụm từ cố định, thường đi chung để chỉ cả hai tầng lớp quan lại tham nhũng: quan lớn ("tham quan") và lại viên, nhân viên dưới quyền ("ô lại").
- Chế độ cũ bị lật đổ vì sự cai trị của bọn tham quan ô lại.
Biến thể và từ gần giống
- Tham quan (danh từ): Quan lại tham lam, nhận hối lộ.
- Tham nhũng (danh từ/động từ): Hành động lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi.
- Lại viên/Thư lại (danh từ): Người giữ công việc giấy tờ, văn thư trong bộ máy hành chính cũ (có thể trung thực hoặc tham nhũng).
Từ đồng nghĩa
- Lại nhũng: Lại viên tham nhũng, nhũng nhiễu.
- Hủ lại: Lại viên hư hỏng, tham ô.
Lưu ý
- Từ "ô lại" là một từ Hán Việt cổ ("ô" có nghĩa là ô uế, xấu xa; "lại" là lại viên), chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các triều đại phong kiến hoặc với ý nghĩa phê phán, ẩn dụ về bộ máy quan liêu tham nhũng.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít khi dùng đơn lẻ mà thường xuất hiện trong cụm từ cố định "tham quan ô lại".
- d. Nha lại tham nhũng: Tham quan ô lại.