ông tơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông tơ: Một nhân vật trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được cho là có nhiệm vụ se duyên, kết tơ hồng cho những đôi trai gái. Hình ảnh này bắt nguồn từ điển tích "ông Tơ bà Nguyệt".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ ơn ông tơ se chỉ đỏ, hai người mới nên vợ nên chồng. (Nhờ ơn ông tơ se sợi chỉ đỏ, hai người mới nên vợ nên chồng.)
- Chắc là ông tơ bà nguyệt đã an bài cho họ gặp nhau. (Chắc là ông tơ bà nguyệt đã sắp đặt cho họ gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ơn ông tơ": Chỉ sự giúp đỡ, se duyên của ông tơ, thường dùng để tỏ lòng biết ơn khi có được nhân duyên tốt đẹp.
- Họ luôn nhớ ơn ông tơ đã cho họ có được cuộc hôn nhân hạnh phúc. (Họ luôn nhớ ơn ông tơ đã cho họ có được cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
"Ông tơ se duyên": Cụm từ diễn tả hành động chính của ông tơ là kết nối nhân duyên giữa người này với người khác.
- Mong rằng ông tơ se duyên để cô ấy sớm tìm được một nửa của mình. (Mong rằng ông tơ se duyên để cô ấy sớm tìm được một nửa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bà Nguyệt: Thường đi cùng với "ông Tơ" thành cặp "ông Tơ bà Nguyệt", cũng là nhân vật chuyên lo việc nhân duyên theo truyền thuyết.
- Nguyệt lão: Một tên gọi khác, có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa, cũng chỉ vị thần chuyên se duyên.
Từ đồng nghĩa
- Người làm mai: Người đứng ra giới thiệu, dàn xếp để hai người kết hôn (nghĩa thực tế, không mang tính tín ngưỡng).
- Nhân vật se duyên: Cách gọi chung cho các hình tượng được cho là có nhiệm vụ kết nối tình duyên.
Thành ngữ liên quan
"Ông Tơ bà Nguyệt": Thành ngữ chỉ chung về những vị thần lo việc hôn nhân, nhân duyên.
- Họ tin rằng ông Tơ bà Nguyệt đã sắp đặt cho cuộc gặp gỡ định mệnh ấy. (Họ tin rằng ông Tơ bà Nguyệt đã sắp đặt cho cuộc gặp gỡ định mệnh ấy.)
"Chỉ hồng se tơ" / "Se tơ hồng": Chỉ hành động kết duyên, thường gắn liền với hình ảnh của ông tơ.
- Mong chỉ hồng se tơ, đôi lứa sớm thành đôi. (Mong chỉ hồng se tơ, đôi lứa sớm thành đôi.)
- Người có trách nhiệm xe duyên cho trai gái theo mê tín.