ù ờ

ù ờ

Anh ấy trả lời ù ờ khi được hỏi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mơ hồ, không rõ ràng: "ù ờ" chỉ cách nói hoặc hành động thiếu dứt khoát, lúng túng, không mạch lạc, thường không muốn trả lời thẳng hoặc thiếu tự tin.
    • Lờ mờ, không chính xác: "ù ờ" cũng mô tả trạng thái không rõ ràng, lẫn lộn trong lời nói hoặc suy nghĩ.
  2. Động từ (thường dùng trong cấu trúc "nói ù ờ"):

    • Trả lời một cách mơ hồ, không dứt khoát: Hành động đáp lại một cách lúng túng, không muốn nói ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Câu trả lời của anh ấy rất ù ờ, không ai hiểu được. (Câu trả lời mơ hồ, thiếu rõ ràng.)
    • Thái độ ù ờ của ấy khiến tôi nghi ngờ. (Thái độ không dứt khoát gây ra sự nghi ngờ.)
  • Động từ:

    • Anh ta cứ nói ù ờ cho qua chuyện. (Anh ta trả lời lúng túng để kết thúc vấn đề.)
    • Đừng ù ờ nữa, hãy nói thẳng đi! (Đừng trả lời mơ hồ nữa, hãy nói rõ ràng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trả lời ù ờ": phản hồi một cách mơ hồ, không chính xác.

    • Khi bị hỏi về lý do, ấy chỉ trả lời ù ờ. ( ấy đáp lại không rõ ràng khi bị chất vấn.)
  • "Nói ù ờ cho xong chuyện": nói qua loa, không muốn kéo dài vấn đề.

    • Thay vì giải thích, ông ta nói ù ờ cho xong chuyện. (Ông ta trả lời lấy lệ để kết thúc cuộc đối thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ừ ờ (tính từ): cũng chỉ sự lúng túng, nhưng thường dùng để mô tả cách nói ngập ngừng do thiếu quyết đoán.

    • Giọng nói ừ ờ của anh ấy cho thấy sự thiếu tự tin. (Cách nói ngập ngừng thể hiện sự do dự.)
  • Lúng túng (tính từ): không biết phải làm hoặc nói , thường do bối rối.

    • Anh ấy lúng túng khi bị hỏi bất ngờ. (Anh ấy bối rối, không biết trả lời thế nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó hiểu.
  • Lờ mờ: không nét, thiếu chính xác.
  • Ngập ngừng: nói hoặc hành động không dứt khoát, do dự.
Thành ngữ liên quan
  • Nói ù ù cạc cạc: nói lộn xộn, không đầu không cuối.

    • Anh ta nói ù ù cạc cạc suốt buổi họp. (Anh ta nói lộn xộn, không ai hiểu được.)
  • Trả lời như ù ờ: đáp lại một cách thiếu trách nhiệm, không muốn cam kết.

    • Đừng trả lời như ù ờ, hãy cho tôi câu trả lời chính xác. (Đừng đáp lại mơ hồ, hãy nói rõ ràng.)