Ăn biếu, ngồi chiếu
Direct English translation
Eat as a guest, sit on the mat.
Equivalent English version
Roll out the red carpet
Giải thích tiếng Việt
Chỉ hạng người có địa vị, được kính trọng nên được tiếp đãi tử tế và dành chỗ ngồi trang trọng. Cách nói rút gọn này vẫn nhấn vào sự được ưu đãi, nể vì trong giao tiếp xã hội.
English explanation
Refers to a person of status who is respected and given honorable treatment. In this shortened variant, the emphasis remains on being specially received and accorded deference in social settings.
Variants