Ăn như rồng cuốn, làm như cà cuống lội ngược
Direct English translation
Eat like a coiling dragon, work like a giant water bug swimming upstream.
Equivalent English version
Great eaters, great wasters
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người ăn uống rất khỏe, ăn nhanh hết nhiều, nhưng làm việc thì chậm chạp, nặng nề, vất vả mà không hiệu quả. Biến thể này nhấn mạnh sự ì ạch, trái chiều và khó nhọc trong cách làm qua hình ảnh cà cuống lội ngược.
English explanation
Describes someone who eats voraciously but works in a slow, clumsy, and ineffective way. This variant especially emphasizes laboring with difficulty and going against the flow, yet getting little done.
Variants
- Ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa
- Làm như cáo, ăn như hổ
- Ăn như rồng cuốn, làm như cà cuống lội sông
- Ăn như rồng cuốn làm như đà cuốn trôi ngược
- Ăn như rồng cuốn làm như đà cuống lội ngược
- Ăn như rồng cuộn, làm như cà cuống
- Ăn như rồng cuốn, uống như rồng leo, làm như mèo mửa
- Ăn rồng cuốn, uống rồng leo, làm mèo mửa