ăn cơm tháng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn và ở tại một nơi (thường là nhà người khác) trong một khoảng thời gian dài, trả tiền theo tháng: Hành động sinh sống, ăn uống tại một gia đình hoặc một cơ sở nào đó, thường là để đi học hoặc đi làm xa nhà, và thanh toán chi phí một lần cho cả tháng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Năm đầu đại học, tôi phải đi ăn cơm tháng ở nhà một người dân gần trường. (Năm đầu đại học, tôi phải đi ở trọ và ăn uống theo tháng tại nhà một người dân gần trường.)
- Công ty có chế độ cho nhân viên từ tỉnh khác đến ăn cơm tháng ở ký túc xá. (Công ty có chế độ cho nhân viên từ tỉnh khác đến ăn ở theo tháng tại ký túc xá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chỗ ăn cơm tháng": Danh từ chỉ địa điểm cung cấp dịch vụ ăn ở theo tháng.
- Chỗ ăn cơm tháng này rất sạch sẽ và tiện nghi. (Nơi cung cấp dịch vụ ăn ở theo tháng này rất sạch sẽ và tiện nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn ở (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc sinh sống (bao gồm cả ăn uống, chỗ ở) tại một nơi nào đó.
- Ở trọ (động từ): Nhấn mạnh việc thuê chỗ ở, có thể không bao gồm dịch vụ ăn uống.
- Bán trú (danh từ/ tính từ): Thường dùng trong môi trường học đường, chỉ việc ăn trưa và nghỉ ngơi tại trường.
Từ đồng nghĩa
- Ăn ở đậu: Cách nói nhấn mạnh việc tạm trú, ăn ở nhờ tại một nơi.
- Thuê bao ăn ở: Cách nói mang tính chất thỏa thuận, hợp đồng dịch vụ.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "ăn cơm tháng" thường được dùng trong văn nói và ngữ cảnh đời thường. Trong văn viết trang trọng hoặc hợp đồng, người ta có thể dùng các cụm từ như "dịch vụ lưu trú và ăn uống trọn gói theo tháng".
- Từ này phản ánh một hình thức sinh hoạt phổ biến trước đây, khi nhiều người từ quê lên thành phố học tập, làm việc và tìm đến các gia đình có cung cấp dịch vụ này. Ngày nay, khái niệm có thể mở rộng cho các ký túc xá, nhà trọ có kèm dịch vụ ăn uống.