ăn gian

Học thuật
Thân thiện
ăn gian

Hắn ăn gian khi chơi bài với bạn.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Cố ý làm sai, tính sai lệch đi để thu lợi bất chính cho bản thân. Hành động này thường diễn ra trong các trò chơi, cuộc thi hoặc giao dịch nhằm đạt được kết quả lợi một cách không trung thực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ chơi cờ, đứa nào cũng tìm cách ăn gian để thắng.
    • Không được ăn gian khi chấm bài thi của học sinh.
    • bán hàng ăn gian cân nặng cho khách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn gian" trong thể thao: chỉ hành vi vi phạm luật chơi một cách cố ý lén lút.

    • Vận động viên đó bị phát hiện ăn gian khi sử dụng chất cấm.
  • "ăn gian" trong thi cử: chỉ việc quay cóp, sử dụng tài liệu trái phép.

    • Nhà trường nghiêm cấm mọi hình thức ăn gian trong phòng thi.
Biến thể từ gần giờng
  • Gian lận (động từ): có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

    • Công ty đó bị phát hiện gian lận trong báo cáo tài chính.
  • Lừa dối (động từ): rộng hơn, chỉ chung các hành vi khiến người khác hiểu sai sự thật, không chỉ để thu lợi trực tiếp.

    • Anh ta lừa dối bạn bằng những lời hứa hão.
Từ đồng nghĩa
  • Quay cóp: (hành động cụ thể) nhìn bài, sử dụng tài liệu trái phép khi thi.
  • Bịp bợm: lừa gạt bằng thủ đoạn, mánh khóe.
Từ trái nghĩa
  • Trung thực: ngay thẳng, thật thà.
  • Công bằng: không thiên vị, đúng với lẽ phải.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn gian nói dối": thành ngữ chỉ thói quen hoặc bản tính không trung thực, vừa lừa lọc trong hành động vừa dối trá trong lời nói.
    • Làm người phải thẳng thắn, đừng thói ăn gian nói dối.
ăn gian

Hắn ăn gian khi chơi bài với bạn.

  1. đg. (kng.). Cố ý tính sai, làm sai đi để thu lợi về mình. Chơi bài ăn gian. đếm ăn gian mất mấy trăm.