ăn hỏi

Học thuật
Thân thiện
ăn hỏi

Hai gia đình cùng tham dữ một lễ ăn hỏi truyền thống.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm lễ dạm ngõ, lễ hỏi: Một nghi thức trong phong tục cưới hỏi của người Việt, nơi nhà trai mang lễ vật đến nhà gái để chính thức xin cưới, đánh dấu sự thỏa thuận về hôn nhân giữa hai gia đình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai gia đình đã thống nhất sẽ ăn hỏi vào cuối tháng này. (Hai gia đình đã thống nhất sẽ làm lễ hỏi vào cuối tháng này.)
    • Sau khi ăn hỏi, đôi trẻ mới được coi đã đính hôn. (Sau khi làm lễ hỏi, đôi trẻ mới được coi đã đính hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ ăn hỏi": Danh từ chỉ chính nghi thức này.

    • Lễ ăn hỏi thường trầu cau, chè, bánh cốm, rượu lợn sữa quay. (Lễ hỏi thường trầu cau, chè, bánh cốm, rượu lợn sữa quay.)
  • "Đồ ăn hỏi": Chỉ các lễ vật được dùng trong nghi thức.

    • Nhà trai chuẩn bị đồ ăn hỏi rất chỉn chu. (Nhà trai chuẩn bị lễ vật hỏi cưới rất chỉn chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lễ hỏi (danh từ): Cách gọi khác của nghi thức ăn hỏi.
  • Dạm ngõ (động từ): Nghi thức ban đầu, thường đơn giản hơn, để hai gia đình làm quen bàn chuyện hôn nhân, có thể diễn ra trước lễ ăn hỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Làm lễ hỏi: Cụm động từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Lễ đính hôn: Nhấn mạnh khía cạnh đính ước, hứa hôn sau nghi thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Trầu cau đầu câu chuyện": Thường liên tưởng đến lễ vật không thể thiếu trong lễ ăn hỏi, tượng trưng cho sự khởi đầu của chuyện hôn nhân.
  • "Ăn hỏi rồi mới cưới": Thành ngữ chỉ trình tự đúng đắn, theo phong tục, phải lễ hỏi trước khi tiến tới lễ cưới.
ăn hỏi

Hai gia đình cùng tham dữ một lễ ăn hỏi truyền thống.

  1. đgt. Đến nhà người con gái để xin cưới: Mới ăn hỏi được mấy hôm đã tổ chức lễ cưới.